Cơ sở dữ liệu động thực vật KDTSQ Cát Bà
Trang chủ
Danh lục
Tìm kiếm
Thực vật
Động vật
Liên hệ
Đăng nhập
Trang chủ
Danh lục
Danh lục
Skip Navigation Links.
Động vật
Lớp: Bò sát
Bộ: Có vảy
Họ: Kỳ đà
Giống: Varanus
Họ: Nhông
Giống: Acanthosaura
Giống: Draco
Giống: Physignatus
Họ: Rắn giun
Giống: Ramphotyphlops
Họ: Rắn hổ
Giống: Bungarus
Giống: Naja
Giống: Ophiophagus
Họ: Rắn lục
Giống: Azemiops
Giống: Trimeresurus
Họ: Rắn nước
Giống: Ahaetulla
Giống: Amphiesma
Giống: Coelognathus
Giống: Dendrelaphis
Giống: Elaphe
Giống: Enhydrys
Giống: Hypsiscopus
Giống: Pareas
Giống: Psammodynastes
Giống: Ptyas
Giống: Rắn bay Chrysopeles
Giống: Rhabdophis
Giống: Rhynchophis
Giống: Xenochrophis
Giống: Xenopeltis
Họ: Tắc kè
Giống: Gekko
Giống: Goniurosaurus
Họ: Thằn lằn bóng
Giống: Eutropis
Giống: Plestiodon
Họ: Thằn lằn chính thức
Giống: Takydromus
Họ: Trăn
Giống: Python
Bộ: Rùa
Họ: Ba ba
Giống: Pelodiscus
Họ: Rùa đầm
Giống: Cuora
Giống: Trachemys
Họ: Vích
Giống: Eretmochelys
Lớp: Côn trùng
Bộ: Bọ ngựa
Họ: Bọ ngựa
Giống: Tenodera
Bộ: Cánh cứng
Họ: Ánh kim
Giống: Colasposoma
Họ: Bọ cánh cứng
Giống: Luciola
Bộ: Cánh màng
Họ: Ong mật
Giống: Apis
Bộ: Cánh thẳng
Họ: Châu chấu
Giống: Oxya
Họ: Dế mèn
Giống: Gryllus
Bộ: Cánh vảy
Họ: Bướm
Giống: Anomis
Họ: Bướm phượng
Giống: Papilio
Giống: Troides
Họ: Ngài đêm
Giống: Spodoptera
Họ: Ngài độc
Giống: Dasychira
Họ: Nhộng
Giống: Rohana
Bộ: Chuồn chuồn
Họ: Chuồn chuồn
Giống: Ictinogomphus
Họ: Chuồn chuồn kim cánh rộng
Giống: Neurobasis
Họ: Chuồn chuồn ngô
Giống: Orthetrum
Lớp: Chim
Bộ: Bồ Câu
Họ: Bồ câu
Giống: Columba
Giống: Chalcophaps
Giống: Streptopelia
Bộ: Bồ nông
Họ: Diệc
Giống: Ardea
Giống: Ardeola
Giống: Bubulcus
Giống: Egretta
Giống: Gorsachius
Giống: Ixobrychus
Bộ: Cắt
Họ: Cắt
Giống: Falco
Giống: Microhierax
Giống: Neohierax
Bộ: Cú
Họ: Cú lợn
Giống: Tyto
Họ: Cú mèo
Giống: Ketupa
Bộ: Cu Cu
Họ: Cu cu
Giống: Centropus
Bộ: Chim lặn
Họ: Chim lặn
Giống: Tachybaptus
Bộ: Choi choi
Họ: Cà kheo
Giống: Himantopus
Họ: Cun cút
Giống: Turnix
Họ: Choi choi
Giống: Charadrius
Họ: Mòng bể
Giống: Chroicocephalus
Giống: Ichthyaetus
Giống: Saundersilarus
Họ: Rẽ
Giống: Gallinago
Giống: Limosa
Giống: Lymnocryptes
Giống: Scolopax
Giống: Tringa
Bộ: Gà
Họ: Trĩ
Giống: Francolinus
Giống: Gallus
Bộ: Hạc
Họ: Hạc
Giống: Mycteria
Bộ: Hải âu
Họ: Hải âu
Giống: Calonectris
Bộ: Hồng hoàng
Họ: Hồng hoàng
Giống: Aceros
Giống: Anorrhinus
Giống: Anthracoceros
Giống: Buceros
Bộ: Ngỗng
Họ: Vịt
Giống: Anas
Giống: Aythya
Bộ: Ô tác
Họ: Ô tác
Giống: Houbaropsis
Bộ: Sẻ
Họ: Bạc má
Giống: Parus
Họ: Bách thanh
Giống: Lanius
Họ: Chào mào
Giống: Criniger
Giống: Iole
Giống: Pycnonotus
Họ: Chìa vôi
Giống: Anthus
Giống: Motacilla
Họ: Chích chòe
Giống: Copsychus
Giống: Enicurus
Giống: Monticola
Giống: Myophonus
Giống: Saxicola
Giống: Tarsiger
Giống: Turdus
Giống: Zoothera
Họ: Chích lá
Giống: Phylloscopus
Họ: Chiền chiện
Giống: Orthotomus
Họ: Chim di
Giống: Amandava
Giống: Lonchura
Giống: Padda
Họ: Chim nghệ
Giống: Aegithina
Họ: Chim sâu
Giống: Dicaeum
Họ: chim xanh
Giống: Chloropsis
Họ: Đớp ruồi
Giống: Copsyhus
Giống: Larvivora
Giống: Muscicapa
Giống: Myiomela
Họ: Hút mật
Giống: Aethopyga
Họ: Kim oanh
Giống: Trochalopteron
Họ: Khướu
Giống: Alcippe
Giống: Garrulax
Giống: Leiothrix
Giống: Minla
Họ: Phường chèo
Giống: Pericrocotus
Họ: Quạ
Giống: Cissa
Giống: Corvus
Giống: Urocissa
Họ: Sáo
Giống: Acridotheres
Giống: Gracula
Họ: Sẻ
Giống: Passer
Họ: Sẻ đồng
Giống: Crithagra
Họ: Sơn Ca
Giống: Alauda
Họ: Vàng Anh
Giống: Oriolus
Họ: Vành khuyên
Giống: Zosterops
Bộ: Sếu
Họ: Gà nước
Giống: Amaurornis
Giống: Fulica
Giống: Rallus
Bộ: Ưng
Họ: Ó cá
Giống: Pandion
Họ: Ưng
Giống: Accipiter
Giống: Aviceda
Giống: Haliaeetus
Giống: Milvus
Giống: Spilornis
Lớp: Lưỡng cư
Bộ: Không chân
Họ: Ếch giun
Giống: Ichthyophis
Bộ: Không đuôi
Họ: Cóc
Giống: Bufo
Giống: Ingerophrynus
Giống: Leptolalax
Họ: Cóc bùn
Giống: Leptobrabrachella
Giống: Ophryophryne
Giống: Xenophrys
Họ: Cóc rừng
Giống: Duttaphrynus
Họ: Cóc tía
Giống: Bombina
Họ: Ếch cây
Giống: Heloderma
Giống: Polydates
Giống: Polypedates
Giống: Philautus
Giống: Raorcheses
Giống: Rhacophorus
Giống: Theloderma
Họ: Ếch đồng
Giống: Fejervarya
Giống: Hoplobatrachus
Giống: Occidozyga
Họ: Ếch nhái
Giống: Hylarana
Giống: Sylvirana
Họ: Ếch nhái chính thức
Giống: Chaparana
Giống: Odorrana
Họ: Nhái bầu
Giống: Kaloula
Giống: Microhyla
Họ: Nhái bén
Giống: Hyla
Lớp: Thú
Bộ: Ăn thịt
Họ: Cầy
Giống: Arctictis
Giống: Herpestes
Giống: Paguma
Giống: Paradoxurus
Giống: Viverra
Giống: Viverricula
Họ: Cầy lỏn
Họ: Chồn
Giống: lutra
Giống: Melogale
Họ: Mèo
Giống: Prionailurus
Bộ: Cánh da
Họ: Chồn bay
Giống: Galeopterus
Bộ: Chuột chù
Bộ: Dơi
Họ: Dơi bao
Giống: Taphozous
Họ: Dơi Lá Mũi
Giống: Rhinolophus
Họ: Dơi muỗi
Giống: Harpiocephalus
Giống: Ia
Giống: Miniopterus
Giống: Murina
Giống: Myotis
Giống: Pipistrellus
Giống: Scotophilus
Họ: Dơi nếp mũi
Giống: Aselliscus
Giống: Coelops
Giống: Hipposideros
Họ: Dơi quả
Giống: Cynopterus
Bộ: Gặm nhấm
Họ: Chuột
Giống: Bandicota
Giống: Chuột
Giống: Rattus
Họ: Dúi
Giống: Rhizomys
Họ: Liên họ chuột
Giống: Mus
Họ: Nhím
Giống: Atherurus
Họ: Sóc bay
Giống: Belomys
Giống: Hylopetes
Giống: Petaurista
Họ: Sóc cây
Giống: Callosciurus
Giống: Dremomys
Giống: Ratufa
Giống: Tamiops
Bộ: Guốc chẵn
Họ: Hươu nai
Giống: Cervus
Họ: Trâu Bò
Giống: Capra
Giống: capricornis
Bộ: Linh trưởng
Họ: Khỉ
Giống: Macaca
Giống: Trachypithecus
Bộ: Nhiều răng
Họ: Chuột chù
Giống: Tupaia
Thực vật
Lớp: Cỏ tháp bút
Bộ: Cỏ tháp bút
Họ: Mộc tặc
Chi: Equisetum
Lớp: Dây gắm
Bộ: Dây gắm
Họ: Gắm
Chi: Gnetum
Lớp: Dung xỉ
Bộ: Dương xỉ
Họ: Choại
Chi: Blechnum
Họ: Quyết nắp
Chi: Hypolepis
Họ: Ráng
Chi: Colysis
Chi: Lemmaphyllum
Chi: Loxagramme
Chi: Microsorum
Lớp: Dương xỉ tòa sen
Bộ: Dương xỉ tào sen
Họ: Ráng móng ngựa
Chi: Angiopteris
Lớp: Hai lá mầm
Bộ: Bầu bí
Họ: Bầu bí
Chi: Coccinia
Chi: Gynostemma
Chi: Momordica
Họ: Thu hải đường
Chi: Begonia
Bộ: Bồ hòn
Họ: Bồ hòn
Chi: Aesculus
Chi: Dimocarpus
Chi: Sapindus
Họ: Cam
Chi: Murraya
Họ: Thạch thất
Chi: Ailanthus
Họ: Thích
Chi: Acer
Họ: Trám
Chi: Canarium
Họ: Xoài
Chi: Allospondias
Chi: Bouea
Chi: Buchanania
Chi: Bursera
Chi: Choerospondias
Chi: Dracontomelon
Chi: Drimycarpus
Chi: Mangifera
Chi: Melanorrhoea
Chi: Spondias
Họ: Xoan
Chi: Aglaia
Chi: Chisocheton
Chi: Chukrasia
Chi: Dysoxylum
Chi: Khaya
Chi: Melia
Chi: Sandoricum
Chi: Walsura
Bộ: Bông
Họ: Trầm
Chi: Aquilaria
Bộ: Cà
Họ: Bìm bìm
Chi: Convolvulus
Chi: Ipomoea
Họ: Cà
Chi: Solanum
Họ: Tơ hồng
Chi: Cuscuta
Bộ: Cải
Họ: Đu đủ
Chi: Carica
Họ: Thập tự
Chi: Rorippa
Bộ: Cẩm chướng
Họ: Cẩm chướng
Chi: Dianthus
Họ: Mồng tơi
Chi: Basellia
Họ: Rau dền
Chi: Alternanthera
Chi: Amaranthus
Chi: Celosia
Chi: Gomphrena
Họ: Xương rồng
Chi: Hylocereus
Chi: Zygocactus
Bộ: Cẩm quỳ
Họ: Bông
Chi: Hibiscus
Chi: Urena
Họ: Bông gạo
Chi: Bombax
Họ: Dầu
Chi: Dillenia
Chi: Hopea
Chi: Shorea
Chi: Vatica
Họ: Đay
Chi: Corchorus
Chi: Excentrodendron
Chi: Grewia
Chi: Microcos
Bộ: Cúc
Họ: Cúc
Chi: Enydra
Chi: Gnaphalium
Chi: Lactuca
Chi: Pluchea
Chi: Xanthium
Bộ: Cử
Họ: Cử
Chi: Lithocarpus
Họ: Phi lao
Chi: Casuarina
Bộ: Chua me đất
Họ: Côm
Chi: Elaeocarpus
Họ: Chua me
Chi: Averrhea
Họ: Dây khế
Chi: Connarus
Bộ: Dây gối
Họ: Dây gối
Chi: Celastrus
Bộ: Dẻ
Họ: Dẻ
Chi: Castanopsis
Chi: Quercus
Họ: Hồ đào
Chi: Annamocarya
Chi: Carya
Chi: Pterocarya
Bộ: Đàn hương
Họ: Dương đào
Chi: Erythropalum
Họ: Rau sắng
Chi: Melientha
Họ: Tầm gửi
Chi: Helixanthera
Chi: Loranthus
Chi: Taxillus
Bộ: Đậu
Họ: Đậu
Chi: Callerya
Chi: Dalbergia
Chi: Lonchocarpus
Chi: Millettia
Chi: Ormosia
Chi: Pongamia
Chi: Sophora
Chi: Uraria
Họ: Trinh nữ
Chi: Acacia
Chi: Adenanthera
Chi: Leucaena
Chi: Mimosa
Họ: Vang
Chi: Afzelia
Chi: Bauhinia
Chi: Caesalpinia
Chi: Dialium
Chi: Erythrophleum
Chi: Lysidice
Chi: Peltophorum
Chi: Saraca
Chi: Sindora
Chi: Tamarindus
Bộ: Đỗ quyên
Họ: Bóng nước
Chi: Impatiens
Họ: Chè
Chi: Camellia
Họ: Dung
Chi: Sonneratia
Họ: Đỗ quyên
Chi: Rhododendron
Họ: Đơn nem
Chi: Aegiceras
Chi: Ardisia
Chi: Maesa
Họ: Hồng xiêm
Chi: Chrysophyllum
Chi: Eberhardtia
Chi: Madhuca
Họ: Lộc vừng
Chi: Barringtonia
Họ: Thị
Chi: Diospyros
Bộ: Hoa hồng
Họ: Dâu tằm
Chi: Artocarpus
Chi: Ficus
Chi: Maclura
Chi: Morus
Chi: Streblus
Họ: Du
Chi: Aphananthe
Chi: Gironniera
Chi: Trema
Họ: Hoa hồng
Chi: Eriobotrya
Họ: Nhót
Chi: Elaeagnus
Họ: Táo ta
Chi: Ventilago
Chi: Ziziphus
Bộ: Hoa mõm sói
Họ: Ô rô
Chi: Acanthus
Chi: Isoglossum
Chi: Justicia
Chi: Phlogacanthus
Chi: Rhinacanthus
Chi: Strobilanthes
Chi: Thunbergia
Bộ: Hoa môi
Họ: Cỏ roi ngựa
Chi: Callicarpa
Chi: Lantana
Chi: Tectona
Chi: Verbena
Họ: Chùm ớt
Chi: Oroxylum
Chi: Radermachera
Họ: Hoa môi
Chi: Glandularia
Chi: Leonurus
Chi: Leucas
Chi: Ocimum
Chi: Perilla
Chi: Stachytarpheta
Bộ: Hoa tán
Họ: Ngũ gia bì
Chi: Brassaiopsis
Chi: Heptapleurum
Chi: Polycias
Chi: Polyscias
Chi: Schefflera
Họ: Nhân Sâm
Chi: Aralia
Chi: Heteropanax
Bộ: Hồ tiêu
Họ: Mộc Hương Nam
Chi: Aristolochia
Bộ: Long đởm
Họ: Cà phê
Chi: Canthium
Chi: Fagerlindia
Chi: Morinda
Họ: Thiên lý
Chi: Hoya
Chi: Sarcostemma
Họ: Trúc đào
Chi: Rauvolfia
Chi: Strophanthus
Chi: Tabernaemontana
Chi: Thevetia
Chi: Vinca
Chi: Wrightia
Bộ: Long não
Họ: Long não
Chi: Caryodaphnopsis
Chi: Cinnamomum
Chi: Lindera
Chi: Machilus
Chi: Persea
Chi: Phoebe
Bộ: Mao lương
Họ: Tiết dê
Chi: Cissampelos
Chi: Fibraurea
Chi: Stephania
Chi: Tinospora
Bộ: Mồ hôi
Họ: Mồ Hôi
Chi: Argusia
Bộ: Mộc lan
Họ: Mộc lan
Chi: Manglietia
Chi: Michelia
Họ: Na
Chi: Alphonsea
Chi: Annona
Chi: Artabotrys
Chi: Cananga
Chi: Desmos
Chi: Fissistigma
Chi: Goniothalamus
Chi: Miliusa
Chi: Mitrephora
Chi: Uvaria
Chi: Xylopia
Họ: Ngọc lan
Chi: Magnolia
Chi: Tsoongiodendron
Bộ: Mộc lan đằng
Họ: Ngũ Vị Tử
Chi: Kadsura
Bộ: Nho
Họ: Gối hạc
Chi: Leea
Bộ: Nhựa ruồi
Họ: Nhựa ruồi
Chi: Ilex
Họ: Thụ đào
Chi: Gomphandra
Chi: Gonocaryum
Bộ: Quắn hoa
Họ: Chò nước
Chi: Platanus
Bộ: Sim
Họ: Bàng
Chi: Terminalia
Họ: Bần
Chi: Duabanga
Họ: Mua
Chi: Melastoma
Chi: Memecylon
Họ: Sim
Chi: Eucalyptus
Chi: Psidium
Chi: Syzygium
Họ: Tường vi
Chi: Lagerstroemia
Bộ: Sơ ri
Họ: Ban
Chi: Cratoxylum
Họ: Bứa
Chi: Garcinia
Họ: Đước
Chi: Bruguiera
Họ: Lạc tiên
Chi: Passiflora
Họ: Liễu
Chi: Salix
Họ: Mùng quân
Chi: Flacourtia
Họ: Thầu dầu
Chi: Baccaurea
Chi: Bischofia
Chi: Breynia
Chi: Bridelia
Chi: Cleistanthus
Chi: Drypetes
Chi: Endospermum
Chi: Glochidion
Chi: Hevea
Chi: Mallotus
Chi: Phyllanthus
Chi: Ricinus
Chi: Sauropus
Chi: Strophioblachia
Chi: Vernicia
Họ: Diệp hạ châu
Chi: Sauropus
Bộ: Sơn thù du
Họ: Thôi ba
Chi: Alangium
Bộ: Tai hùm
Họ: Sau sau
Chi: Altingia
Bộ: Tục đoạn
Họ: Kim ngân
Chi: Viburnum
Bộ: Trân châu
Họ: Đơn nem
Chi: Ardisia
Lớp: Một lá mầm
Bộ: Cau
Họ: Cau
Chi: Areca
Chi: Calamus
Chi: Caryota
Chi: Cocos
Chi: Chrysalidocarpus
Chi: Elaeis
Chi: Livistona
Bộ: Củ nâu
Họ: Củ nâu
Chi: Dioscorea
Bộ: Dứa dại
Họ: Bách bộ
Chi: Stemona
Họ: Dứa gai
Chi: Pandanus
Bộ: Gừng
Họ: Chuối
Chi: Musa
Chi: Revenala
Họ: Gừng
Chi: Alpinia
Chi: Kaempferia
Chi: Zingiber
Bộ: Hòa thảo
Họ: Hòa Thảo
Chi: Bambusa
Chi: Cymbopogon
Chi: Cynodon
Chi: Chimonobambusa
Chi: Chrysopogon
Chi: Hackelochloa
Chi: Lophatherum
Chi: Maclurochloa
Chi: Oryza
Chi: Paspalum
Chi: Saccharum
Chi: Schizostachyum
Chi: Thysanolaena
Chi: Zea
Bộ: Măng tây
Họ: Hành
Chi: Allium
Họ: Mạch Môn Đông
Chi: Peliosanthes
Họ: Phong lan
Chi: Anoectochilus
Chi: Calanthe
Chi: Cymbidium
Chi: Ludisia
Chi: Nervilia
Chi: Paphiopedilum
Chi: Phaius
Họ: Thuỷ tiên
Chi: Hippeastrum
Bộ: Trạch tả
Họ: Ráy
Chi: Aglaonema
Chi: Alocasia
Chi: Colocaria
Chi: Homalomena
Chi: Pothos
Lớp: Quyết lá thông
Bộ: Lưỡi rắn
Họ: Ráng Lưỡi Rắn
Chi: Helminthostachys
Lớp: Ráng đa túc
Bộ: Bèo ong
Họ: Bèo ong
Chi: Azolla
Họ: Rau bợ
Chi: Marsilea
Bộ: Dương xỉ mộc
Họ: Lông Culi
Chi: Cibotium
Bộ: Guột
Họ: Guột
Chi: Dicranopteris
Bộ: Hoa mộc
Họ: Ráng ất minh
Chi: Osmunda
Bộ: Ráng dực xỉ
Họ: Tóc thần vệ nữ
Chi: Adiantum
Bộ: Ráng đa túc
Họ: Áo Khiên
Chi: Quercifilix
Họ: Chân Xỉ
Chi: Vittaria
Họ: Dương Xỉ
Chi: Drynaria
Chi: Pyrrosia
Họ: Nguyệt Xỉ
Chi: Acrostichum
Chi: Cheilanthes
Chi: Pteris
Họ: Ráng Bích Hoạ
Chi: Diplazium
Họ: Ráng Cánh Bần
Chi: Tectaria
Họ: Ráng Đàn Tiết
Chi: Lindsaea
Chi: Pteridium
Họ: Ráng Thu Dực
Chi: Abacopteris
Chi: Cyclosorus
Họ: Ráng Trúc Xỉ
Chi: Nephrolepis
Họ: Tổ Điểu
Chi: Asplenium
Bộ: Ráng ngón
Họ: Bòng bong
Chi: Lygodium
Lớp: Tuế
Bộ: Tuế
Họ: Tuế
Chi: Cycas
Lớp: Thạch tùng
Bộ: Quyển bá
Họ: Quyển Bá
Bộ: Thông đất
Họ: Thạch tùng
Chi: Selaginella
Họ: Thông Đất
Chi: Lycopodium
Lớp: Thông
Bộ: Thông
Họ: Bụt mọc
Chi: Cunninghamia
Chi: Taxodium
Họ: Hoàng đàn
Chi: Calocedrus
Chi: Fokienia
Chi: Platycladus
Chi: Sabina
Họ: Kim giao
Chi: Dacrycarpus
Chi: Dacrydium
Chi: Nageia
Chi: Podocarpus
Họ: Thông
Chi: Keteleeria
Chi: Pinus